Nha khoa quốc tế Athena

Af1qipop6ve3rl94oa0ereoxiqjdzl2szkujnpeyidpe

BẢNG GIÁ RĂNG SỨ

STT CHẤT LIỆU ĐƠN VỊ CHI PHÍ BẢO HÀNH
1 Răng sứ kim loại tiêu chuẩn (Phủ sứ toàn phần) Mỹ 1 răng 1.000.000đ 5 năm
2 Răng sứ Roland Nhật 1 răng 5.000.000đ 10 năm
3 Răng sứ Titan Mỹ 1 Răng 2.000.000đ 5 năm
4 Răng thép Mỹ 1Răng 700.000đ 5 năm
5 Răng thép phủ sứ mặt ngoài 1Răng 800.000đ 5 năm
6 Răng toàn sứ Ceramil Đức 1 răng 6.500.000đ 10 năm
7 Răng toàn sứ Cercon HT Mỹ 1 răng 7.900.000đ 10 năm
8 Răng toàn sứ Emax Đức 1 răng 7.900.000đ 10 năm
9 Răng toàn sứ HT Smile Đức 1 răng 7.900.000đ 10 năm
10 Răng toàn sứ Katana Nhật 1 răng 3.000.000đ 07 năm
11 Răng toàn sứ Lava 3M Esthetic 1 răng 14.500.000đ 15 năm
12 Răng toàn sứ Lava 3M PLUS Mỹ 1 răng 10.900.000đ 15 năm
13 Răng toàn sứ Nacera 3Q Mỹ 1 răng 12.500.000đ 10 năm
14 Răng toàn sứ Nacera 3Q Đức 1 răng 12.000.000đ 10 năm
15 Răng toàn sứ Nacera Đức 1 răng 9.900.000đ 10 năm
16 Răng toàn sứ Venus Đức 1 răng 5.500.000đ 10 năm
17 Thêm 1 răng nhựa vào hàm nhựa cứng 249.000đ
18 Thêm 1 răng nhựa vào hàm nhựa mềm 390.000đ
19 Toàn hàm nhựa cứng 1.590.000đ
20 Toàn hàm nhựa cứng có gia cố lưới thép 1.980.000đ
21 Toàn hàm nhựa dẻo 2.890.000đ
22 Lên răng nhựa tháo lắp Việt Nam 100.000đ
23 Lên răng nhựa tháo lắp Mỹ 150.000đ
24 Bán hàm nhựa cứng 890.000đ
25 Bán hàm nhựa dẻo 1.580.000đ
26 Cắt bỏ cầu răng cũ mức 1 290.000đ
27 Cắt bỏ cầu răng cũ mức 2 390.000đ
28 Cắt bỏ cầu răng cũ mức 3 490.000đ
29 Cắt chụp răng 200.000đ
30 Cấy chốt 300.000đ
31 Cùi giả 490.000đ
32 Dán sứ Veneer Ceramil Đức 1 Răng 4.890.000đ 10 năm
33 Dán sứ Veneer Emax Đức 1 răng 5.890.000đ 10 năm
34 Dán sứ Veneer Lava 3M Đức 1 Răng 7.890.000đ 15 năm
35 Dán sứ Veneer Nacera Đức 1 Răng 7.890.000đ 10 năm
36 Đệm hàm nhựa cứng 400.000đ
37 Đệm hàm nhựa mềm 1.000.000đ
38 Gắn gẫy hàm, thêm 1 móc 500.000đ
39 Lên răng sứ tháo lắp 1.000.000đ
40 Nền hàm kim loại 2.490.000đ
41 Nền hàm Titan 3.490.000đ

BẢNG GIÁ CHỈNH NHA

STT DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ
1 Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 1 2 hàm 59.890.000đ
2 Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 2 2 hàm 69.890.000đ
3 Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 3 2 hàm 79.890.000đ
4 Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 4 2 hàm 89.980.000đ
5 Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 5 2 hàm 99.890.000đ
6 Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 6 2 hàm 109.890.000đ
7 Chỉnh nha không mắc cài INVISALIGN mức 7 2 hàm 118.890.000đ
8 Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 1 2 hàm 21.890.000đ
9 Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 2 2 hàm 29.890.000đ
10 Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 3 2 hàm 39.890.000đ
11 Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 4 2 hàm 45.890.000đ
12 Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 5 2 hàm 59.890.000đ
13 Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 6 2 hàm 69.890.000đ
14 Chỉnh nha không mắc cài VINALIGN mức 7 2 hàm 74.890.000đ
15 Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 1 2 hàm 19.890.000đ
16 Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 2 2 hàm 25.890.000đ
17 Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 3 2 hàm 29.890.000đ
18 Chỉnh nha mắc cài kim loại thường mức 4 2 hàm 34.890.000đ
19 Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 1 2 hàm 29.890.000đ
20 Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 2 2 hàm 35.980.000đ
21 Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 3 2 hàm 39.890.000đ
22 Chỉnh nha mắc cài kim loại tự buộc mức 4 2 hàm 44.890.000đ
23 Chỉnh nha mắc cài sứ mức 1 2 hàm 39.890.000đ
24 Chỉnh nha mắc cài sứ mức 2 2 hàm 45.890.000đ
25 Chỉnh nha mắc cài sứ mức 3 2 hàm 49.800.000đ
26 Chỉnh nha mắc cài sứ mức 4 2 hàm 54.800.000đ
27 Duy trì kết quả nắn chỉnh răng bằng hàm Harley 1 hàm 790.000đ
28 Duy trì kết quả nắn chỉnh răng bằng máng trong suốt 1 hàm 890.000đ
29 Hàm điều trị chống đẩy lưỡi 2.490.000đ
30 Hàm điều trị chống mút môi 1 hàm 2.490.000đ
31 Máng chống nghiến 2 hàm 2.000.000đ
32 Máng điều trị cắn ngược và nâng khớp 3.490.000đ
33 Nắn chỉnh răng bằng khí cụ Facemask 1 hàm 5.980.000đ
34 Nong rộng hàm bằng khí cụ tháo lắp 1.980.000đ
35 Nong rộng hàm bằng ốc nong nhanh 1 hàm 3.980.000đ
36 Vít chỉnh nha 1 vít 2.000.000đ

BẢNG GIÁ TẨY RĂNG TRẮNG

STT DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ
1 Tẩy trắng răng nhanh tại phòng khám 2 hàm 2.980.000đ
2 Tẩy trắng răng tại nhà 2 hàm 1.490.000đ
3 Hàn Composite thẩm mỹ 1 răng 590.000đ
4 Gắn đá loại 1 1 viên 450.000đ
5 Gắn đá loại 2 1 viên 650.000đ
6 Công gắn 250.000

BẢNG GIÁ CẤY GHÉP IMPLANT

STT DỊCH VỤ ĐƠN VỊ CHI PHÍ BẢO HÀNH
1 Phẫu thuật cấy IMPLANT Hàn Quốc (Implant+ Abutment) 1 răng 11.980.000đ
2 Phẫu thuật cấy IMPLANT Straument Thụy Sỹ 1 răng 27.890.000đ
3 Răng sứ CERAMILL lắp trên IMPLANT 1 răng 7.480.000đ 10 năm
4 Răng sứ kim loại tiêu chuẩn trên IMPLANT 1 răng 1.490.000đ
5 Răng sứ LAVA 3M lắp trên IMPLANT 1 răng 11.890.000đ
6 Răng sứ NACERA lắp trên IMPLANT 1 răng 10.490.000đ
7 Răng sứ TITAN trên IMPLANT 1 răng 2.980.000đ
8 Ghép lợi 2.000.000
9 Phục hình bắt vít (khoảng phục hình thấp) 1 răng 1.000.000
10 Abutment Titan Bằng Titann 2.000.000
11 Abutment Toàn sứ Toàn sứ 4.000.000
12 Nhịp răng sứ trên cầu implant 1 đơn vị 1.000.000đ

CÁC DỊCH VỤ KHÁC THAM KHẢO TRỰC TIẾP TẠI PHÒNG KHÁP

Nha khoa quốc tế Athena

  • Địa chỉ cũ: 97 P. Nghĩa Tân, Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội, Việt Nam
  • Địa chỉ mới: 97 P Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, Thành Phố Hà Nội [ Xem bản đồ ]
  • Điện thoại: '+84 825 550 552
  • Trang web: https://nhakhoaathena.vn/
  • Thời gian: 08:15-19:30
Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *