NHA KHOA VIỆT HÀN

Af1qipoz35dpqmtsdghv6z1sn8cknxlle1jqqj3q8hjj

Nội dung

  • TRỒNG RĂNG IMPLANT
  • NIỀNG RĂNG – CHỈNH NHA (Miễn phí nhổ răng, ngoại trừ răng khôn)
  • GÓI CHỈNH NHA SINH VIÊN (Không đặt lịch điều trị vào thứ 7 và Chủ nhật)
  • HỖ TRỢ TRONG CHỈNH NHA
  • NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT – INVISALIGN
  • NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT CLEARCORRECT
  • BỌC RĂNG SỨ
  • MẶT DÁN SỨ/ VENEER
  • INLAY – ONLAY – OVERLAY
  • TẨY TRẮNG RĂNG
  • ĐIỀU TRỊ TUỶ VỚI ULTRASONICS
  • NHỔ RĂNG
  • NHỔ RĂNG KHÔN
  • TRÁM RĂNG
  • DIRECT ONLAY/ OVERLAY COMPOSITE
  • HÀM GIẢ THÁO LẮP
  • ĐÍNH HẠT KIM CƯƠNG
  • CHỤP FILM

TRỒNG RĂNG IMPLANT

Tên dịch vụ Số lượng Bảo hành Ký kết Giá điều trị (VND)
Dio Implant (Hàn Quốc) 1 Răng 5 năm 12.900.000
Kontact Implant (Pháp) 1 Răng 5 năm 19.900.000
Universe Implant (Thuỵ Sĩ) 1 Răng 5 năm 29.900.000
Mão sứ tiêu chuẩn trên Implant 1 Răng 6.000.000
Mão sứ toàn sứ trên Implant 1 Răng 10 năm 9.000.000
All on 4 1 Hàm 5 năm 150.000.000 – 220.000.000
All on 6 1 Hàm 5 năm 180.000.000 – 280.000.000
Ghép xương 1 Răng 3.000.000 – 8.500.000
Nâng xoang 1 Răng 4.000.000 – 12.000.000
Máng hướng dẫn phẫu thuật 1 Răng 2.000.000 (500.000/ 01 implant tiếp theo)

NIỀNG RĂNG – CHỈNH NHA (Miễn phí nhổ răng, ngoại trừ răng khôn)

Tên dịch vụ Số lượng Ký kết Giá điều trị (VND)
Mức độ I Mức độ II
Mắc cài kim loại truyền thống 2 Hàm 31.000.000 39.000.000
Mắc cài kim loại tự động 2 Hàm 41.000.000 48.000.000
Mắc cài sứ 2 Hàm 49.000.000 59.000.000
Mắc cài sứ tự động 2 Hàm 59.000.000 69.000.000

GÓI CHỈNH NHA SINH VIÊN (Không đặt lịch điều trị vào thứ 7 và Chủ nhật)

Tên dịch vụ Giá điều trị (VND)
Mức độ I Mức độ II
Mắc cài kim loại truyền thống 29.000.000 36.000.000
Mắc cài kim loại tự động 37.000.000 43.000.000

HỖ TRỢ TRONG CHỈNH NHA

Nghiên cứu phác đồ điều trị 1.000.000
Phụ thu case chỉnh nha khó (Mức độ III) 9.000.000
Minivis 1.000.000
Nong hàm 3.000.000
Twin block 3.000.000
Thay mắc cài bị mất 200.000
Hàm duy trì 1.000.000

NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT – INVISALIGN

Tên dịch vụ Số lượng Ký kết Giá điều trị (VND)
Express 2 Hàm 49.000.000
Lite 2 Hàm 69.000.000
Moderate 2 Hàm 89.000.000
Comprehensive (Mức độ I) 2 Hàm 109.000.000
Comprehensive (Mức độ II) 2 Hàm 129.000.000

NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT CLEARCORRECT

Tên dịch vụ Số lượng Giá điều trị (VND)
UNLIMITED 2 Hàm 110.000.000
Mức độ III 2 Hàm 95.000.000
Mức độ II 2 Hàm 89.000.000
Mức độ I 2 Hàm 76.000.000
MINI 2 Hàm 59.000.000
FLEX 2 Hàm Tuỳ theo kế hoạch điều trị
Treatment Setup 1 lần 7.000.000
KHUÔN GẮN NÚT TẠO LỰC 1 ĐV 1.900.000
KHAY DUY TRÌ CHÍNH HÃNG (một cặp) cặp 7.000.000

BỌC RĂNG SỨ

Tên dịch vụ Số lượng Bảo hành Ký kết Giá điều trị (VND)
Răng sứ kim loại TITAN 1 Răng 5 năm 2.000.000
Răng sứ kim loại CROM COBAN 1 Răng 7 năm 2.500.000
Răng toàn sứ ZIRCONIA 1 Răng 7 năm 3.500.000
Răng toàn sứ CERCON HT 1 Răng 10 năm 5.500.000
Răng toàn sứ DDBIO 1 Răng 10 năm 5.500.000
Răng toàn sứ ZOLID 1 Răng 10 năm 6.000.000
Răng toàn sứ HT SMILE 1 Răng 10 năm 7.000.000
Răng toàn sứ LAVA PLUS 1 Răng 15 năm 8.000.000
Cắt sứ cũ 1 Răng 300.000
Chốt sợi/ Tái tạo cùi 1 Răng 1.000.000

MẶT DÁN SỨ/ VENEER

Tên dịch vụ Số lượng Bảo hành Ký kết Giá điều trị (VND)
Emax 1 Răng 5 năm 7.000.000
Lisi 1 Răng 5 năm 8.000.000

INLAY – ONLAY – OVERLAY

Tên dịch vụ Số lượng Bảo hành Giá điều trị (VND)
Emax 1 Răng 10 năm 6.000.000
Lava 1 Răng 10 năm 8.000.000
GC Lisi 1 Răng 10 năm 8.000.000

TẨY TRẮNG RĂNG

Tên dịch vụ Số lượng Giá điều trị (VND)
Tẩy trắng tại Nha khoa 2 Hàm 2.500.000
Tẩy trắng tại nhà 2 Hàm 800.000
Máng tẩy 2 Máng 400.000
Thuốc tẩy 1 Tuýp 500.000

ĐIỀU TRỊ TUỶ VỚI ULTRASONICS

Tên dịch vụ Số lượng Giá điều trị (VND)
Răng cửa 1 Răng 1.200.000
Răng cối nhỏ 1 Răng 1.400.000
Răng cối lớn hàm dưới 1 Răng 1.700.000
Răng cối lớn hàm trên 1 Răng 2.000.000
Phụ thu điều trị tuỷ xuyên mão 1 Răng (+) 50% chi phí
Phụ thu điều trị tuỷ lại 1 Răng (+) 50% chi phí

NHỔ RĂNG

Tên dịch vụ Số lượng Giá điều trị (VND)
Răng vĩnh viễn đã lung lay 1 Răng 300.000
Răng vĩnh viên không lung lay 1 Răng 700.000
Nhổ răng khó/ Chân răng khó 1 Răng 1.500.000
Nhổ răng sữa 1 Răng 200.000
Gói Bye Bye răng sữa (trọn gói) 1 Thẻ 1.200.000

NHỔ RĂNG KHÔN

Tên dịch vụ Số lượng Giá điều trị (VND)
Mức độ I Mức độ II Mức độ III
Răng khôn hàm trên 1 Răng 800.000 1.000.000 1.200.000
Răng khôn hàm dưới 1 Răng 1.200.000 1.600.000 2.200.000
Răng khôn phức tạp 1 Răng 2.500.000 3.500.000 4.500.000
PRF hỗ trợ lành thương nhanh 1 Răng 1.500.000

NHA KHOA TỔNG QUÁT

Tên dịch vụ Số lượng Giá điều trị (VND)
Khám tư vấn trên film với Bác sĩ 2 Hàm 300.000
Lấy vôi răng 2 Hàm 250.000
Nạo ổ nha chu ( Ổ áp-xe/ abscess) 1 Răng 200.000
1 Hàm 2.000.000
Cắt nướu 1 Răng 500.000
Cắt nướu + Mài ổ xương 1 Răng 2.500.000
Phẫu thuật cắt chóp răng 1 Răng 1.500.000 – 3.000.000

TRÁM RĂNG

Tên dịch vụ Số lượng Giá điều trị (VND)
Mức độ I Mức độ II Mức độ III
Trám răng sâu/ Trám kết thúc 1 Răng 300.000 400.000 500.000
Trám phục hình răng gãy vỡ lớn 1 Răng 800.000 1.000.000 1.200.000
Trám răng thưa 1 Răng 700.000

DIRECT ONLAY/ OVERLAY COMPOSITE

Tên dịch vụ Số lượng Bảo hành Ký kết Giá điều trị (VND)
Mức độ I Mức độ II Mức độ III
Phục hồi răng gãy vỡ lớn 1 Răng 3 năm 2.000.000 2.500.000 3.000.000

HÀM GIẢ THÁO LẮP

Tên dịch vụ Số lượng Giá điều trị (VND)
Răng nhựa tháo lắp Nhật 1 Răng 400.000
Răng nhựa tháo lắp Mỹ 1 Răng 600.000
Răng tháo lắp Composite 1 Răng 800.000
Răng tháo lắp sứ 1 Răng 1.200.000
Khung nền nhựa cứng 2.000.000
Khung nền nhựa dẻo 2.500.000
Khung nền Titan 3.000.000

ĐÍNH HẠT KIM CƯƠNG

Tên dịch vụ Số lượng Bảo hành Giá điều trị (VND)
Hạt tại nha khoa 1 Hạt 3 Tháng 500.000
Hạt khách tự mang đến 1 Hạt 300.000

CHỤP FILM

Tên dịch vụ Giá điều trị (VND)
X – Quang quang chóp răng MIỄN PHÍ
Panorama 150.000
Cephalometric 150.000
CT – Conebeam 3D 450.000
Chụp film chỉnh nha 500.000
Scan lấy dấu răng với 3Shape Trios 500.000

Cập nhật: 10/06/2022

NHA KHOA VIỆT HÀN

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *