- TRỒNG RĂNG IMPLANT
- NIỀNG RĂNG – CHỈNH NHA (Miễn phí nhổ răng, ngoại trừ răng khôn)
- GÓI CHỈNH NHA SINH VIÊN (Không đặt lịch điều trị vào thứ 7 và Chủ nhật)
- HỖ TRỢ TRONG CHỈNH NHA
- NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT – INVISALIGN
- NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT CLEARCORRECT
- BỌC RĂNG SỨ
- MẶT DÁN SỨ/ VENEER
- INLAY – ONLAY – OVERLAY
- TẨY TRẮNG RĂNG
- ĐIỀU TRỊ TUỶ VỚI ULTRASONICS
- NHỔ RĂNG
- NHỔ RĂNG KHÔN
- TRÁM RĂNG
- DIRECT ONLAY/ OVERLAY COMPOSITE
- HÀM GIẢ THÁO LẮP
- ĐÍNH HẠT KIM CƯƠNG
- CHỤP FILM
- NHA KHOA VIỆT HÀN
Nội dung
- TRỒNG RĂNG IMPLANT
- NIỀNG RĂNG – CHỈNH NHA (Miễn phí nhổ răng, ngoại trừ răng khôn)
- GÓI CHỈNH NHA SINH VIÊN (Không đặt lịch điều trị vào thứ 7 và Chủ nhật)
- HỖ TRỢ TRONG CHỈNH NHA
- NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT – INVISALIGN
- NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT CLEARCORRECT
- BỌC RĂNG SỨ
- MẶT DÁN SỨ/ VENEER
- INLAY – ONLAY – OVERLAY
- TẨY TRẮNG RĂNG
- ĐIỀU TRỊ TUỶ VỚI ULTRASONICS
- NHỔ RĂNG
- NHỔ RĂNG KHÔN
- TRÁM RĂNG
- DIRECT ONLAY/ OVERLAY COMPOSITE
- HÀM GIẢ THÁO LẮP
- ĐÍNH HẠT KIM CƯƠNG
- CHỤP FILM
TRỒNG RĂNG IMPLANT
| Tên dịch vụ | Số lượng | Bảo hành | Ký kết | Giá điều trị (VND) |
| Dio Implant (Hàn Quốc) | 1 Răng | 5 năm | 12.900.000 | |
| Kontact Implant (Pháp) | 1 Răng | 5 năm | ✅ | 19.900.000 |
| Universe Implant (Thuỵ Sĩ) | 1 Răng | 5 năm | ✅ | 29.900.000 |
| Mão sứ tiêu chuẩn trên Implant | 1 Răng | 6.000.000 | ||
| Mão sứ toàn sứ trên Implant | 1 Răng | 10 năm | 9.000.000 | |
| All on 4 | 1 Hàm | 5 năm | ✅ | 150.000.000 – 220.000.000 |
| All on 6 | 1 Hàm | 5 năm | ✅ | 180.000.000 – 280.000.000 |
| Ghép xương | 1 Răng | 3.000.000 – 8.500.000 | ||
| Nâng xoang | 1 Răng | 4.000.000 – 12.000.000 | ||
| Máng hướng dẫn phẫu thuật | 1 Răng | 2.000.000 (500.000/ 01 implant tiếp theo) |
NIỀNG RĂNG – CHỈNH NHA (Miễn phí nhổ răng, ngoại trừ răng khôn)
| Tên dịch vụ | Số lượng | Ký kết | Giá điều trị (VND) | |
| Mức độ I | Mức độ II | |||
| Mắc cài kim loại truyền thống | 2 Hàm | ✅ | 31.000.000 | 39.000.000 |
| Mắc cài kim loại tự động | 2 Hàm | ✅ | 41.000.000 | 48.000.000 |
| Mắc cài sứ | 2 Hàm | ✅ | 49.000.000 | 59.000.000 |
| Mắc cài sứ tự động | 2 Hàm | ✅ | 59.000.000 | 69.000.000 |
GÓI CHỈNH NHA SINH VIÊN (Không đặt lịch điều trị vào thứ 7 và Chủ nhật)
| Tên dịch vụ | Giá điều trị (VND) | |
| Mức độ I | Mức độ II | |
| Mắc cài kim loại truyền thống | 29.000.000 | 36.000.000 |
| Mắc cài kim loại tự động | 37.000.000 | 43.000.000 |
HỖ TRỢ TRONG CHỈNH NHA
| Nghiên cứu phác đồ điều trị | 1.000.000 |
| Phụ thu case chỉnh nha khó (Mức độ III) | 9.000.000 |
| Minivis | 1.000.000 |
| Nong hàm | 3.000.000 |
| Twin block | 3.000.000 |
| Thay mắc cài bị mất | 200.000 |
| Hàm duy trì | 1.000.000 |
NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT – INVISALIGN
| Tên dịch vụ | Số lượng | Ký kết | Giá điều trị (VND) |
| Express | 2 Hàm | ✅ | 49.000.000 |
| Lite | 2 Hàm | ✅ | 69.000.000 |
| Moderate | 2 Hàm | ✅ | 89.000.000 |
| Comprehensive (Mức độ I) | 2 Hàm | ✅ | 109.000.000 |
| Comprehensive (Mức độ II) | 2 Hàm | ✅ | 129.000.000 |
NIỀNG RĂNG TRONG SUỐT CLEARCORRECT
| Tên dịch vụ | Số lượng | Giá điều trị (VND) |
| UNLIMITED | 2 Hàm | 110.000.000 |
| Mức độ III | 2 Hàm | 95.000.000 |
| Mức độ II | 2 Hàm | 89.000.000 |
| Mức độ I | 2 Hàm | 76.000.000 |
| MINI | 2 Hàm | 59.000.000 |
| FLEX | 2 Hàm | Tuỳ theo kế hoạch điều trị |
| Treatment Setup | 1 lần | 7.000.000 |
| KHUÔN GẮN NÚT TẠO LỰC | 1 ĐV | 1.900.000 |
| KHAY DUY TRÌ CHÍNH HÃNG (một cặp) | cặp | 7.000.000 |
BỌC RĂNG SỨ
| Tên dịch vụ | Số lượng | Bảo hành | Ký kết | Giá điều trị (VND) |
| Răng sứ kim loại TITAN | 1 Răng | 5 năm | ✅ | 2.000.000 |
| Răng sứ kim loại CROM COBAN | 1 Răng | 7 năm | ✅ | 2.500.000 |
| Răng toàn sứ ZIRCONIA | 1 Răng | 7 năm | ✅ | 3.500.000 |
| Răng toàn sứ CERCON HT | 1 Răng | 10 năm | ✅ | 5.500.000 |
| Răng toàn sứ DDBIO | 1 Răng | 10 năm | ✅ | 5.500.000 |
| Răng toàn sứ ZOLID | 1 Răng | 10 năm | ✅ | 6.000.000 |
| Răng toàn sứ HT SMILE | 1 Răng | 10 năm | ✅ | 7.000.000 |
| Răng toàn sứ LAVA PLUS | 1 Răng | 15 năm | ✅ | 8.000.000 |
| Cắt sứ cũ | 1 Răng | 300.000 | ||
| Chốt sợi/ Tái tạo cùi | 1 Răng | 1.000.000 |
MẶT DÁN SỨ/ VENEER
| Tên dịch vụ | Số lượng | Bảo hành | Ký kết | Giá điều trị (VND) |
| Emax | 1 Răng | 5 năm | ✅ | 7.000.000 |
| Lisi | 1 Răng | 5 năm | ✅ | 8.000.000 |
INLAY – ONLAY – OVERLAY
| Tên dịch vụ | Số lượng | Bảo hành | Giá điều trị (VND) |
| Emax | 1 Răng | 10 năm | 6.000.000 |
| Lava | 1 Răng | 10 năm | 8.000.000 |
| GC Lisi | 1 Răng | 10 năm | 8.000.000 |
TẨY TRẮNG RĂNG
| Tên dịch vụ | Số lượng | Giá điều trị (VND) |
| Tẩy trắng tại Nha khoa | 2 Hàm | 2.500.000 |
| Tẩy trắng tại nhà | 2 Hàm | 800.000 |
| Máng tẩy | 2 Máng | 400.000 |
| Thuốc tẩy | 1 Tuýp | 500.000 |
ĐIỀU TRỊ TUỶ VỚI ULTRASONICS
| Tên dịch vụ | Số lượng | Giá điều trị (VND) |
| Răng cửa | 1 Răng | 1.200.000 |
| Răng cối nhỏ | 1 Răng | 1.400.000 |
| Răng cối lớn hàm dưới | 1 Răng | 1.700.000 |
| Răng cối lớn hàm trên | 1 Răng | 2.000.000 |
| Phụ thu điều trị tuỷ xuyên mão | 1 Răng | (+) 50% chi phí |
| Phụ thu điều trị tuỷ lại | 1 Răng | (+) 50% chi phí |
NHỔ RĂNG
| Tên dịch vụ | Số lượng | Giá điều trị (VND) |
| Răng vĩnh viễn đã lung lay | 1 Răng | 300.000 |
| Răng vĩnh viên không lung lay | 1 Răng | 700.000 |
| Nhổ răng khó/ Chân răng khó | 1 Răng | 1.500.000 |
| Nhổ răng sữa | 1 Răng | 200.000 |
| Gói Bye Bye răng sữa (trọn gói) | 1 Thẻ | 1.200.000 |
NHỔ RĂNG KHÔN
| Tên dịch vụ | Số lượng | Giá điều trị (VND) | ||
| Mức độ I | Mức độ II | Mức độ III | ||
| Răng khôn hàm trên | 1 Răng | 800.000 | 1.000.000 | 1.200.000 |
| Răng khôn hàm dưới | 1 Răng | 1.200.000 | 1.600.000 | 2.200.000 |
| Răng khôn phức tạp | 1 Răng | 2.500.000 | 3.500.000 | 4.500.000 |
| PRF hỗ trợ lành thương nhanh | 1 Răng | 1.500.000 |
NHA KHOA TỔNG QUÁT
| Tên dịch vụ | Số lượng | Giá điều trị (VND) |
| Khám tư vấn trên film với Bác sĩ | 2 Hàm | 300.000 |
| Lấy vôi răng | 2 Hàm | 250.000 |
| Nạo ổ nha chu ( Ổ áp-xe/ abscess) | 1 Răng | 200.000 |
| 1 Hàm | 2.000.000 | |
| Cắt nướu | 1 Răng | 500.000 |
| Cắt nướu + Mài ổ xương | 1 Răng | 2.500.000 |
| Phẫu thuật cắt chóp răng | 1 Răng | 1.500.000 – 3.000.000 |
TRÁM RĂNG
| Tên dịch vụ | Số lượng | Giá điều trị (VND) | ||
| Mức độ I | Mức độ II | Mức độ III | ||
| Trám răng sâu/ Trám kết thúc | 1 Răng | 300.000 | 400.000 | 500.000 |
| Trám phục hình răng gãy vỡ lớn | 1 Răng | 800.000 | 1.000.000 | 1.200.000 |
| Trám răng thưa | 1 Răng | 700.000 |
DIRECT ONLAY/ OVERLAY COMPOSITE
| Tên dịch vụ | Số lượng | Bảo hành | Ký kết | Giá điều trị (VND) | ||
| Mức độ I | Mức độ II | Mức độ III | ||||
| Phục hồi răng gãy vỡ lớn | 1 Răng | 3 năm | ✅ | 2.000.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
HÀM GIẢ THÁO LẮP
| Tên dịch vụ | Số lượng | Giá điều trị (VND) |
| Răng nhựa tháo lắp Nhật | 1 Răng | 400.000 |
| Răng nhựa tháo lắp Mỹ | 1 Răng | 600.000 |
| Răng tháo lắp Composite | 1 Răng | 800.000 |
| Răng tháo lắp sứ | 1 Răng | 1.200.000 |
| Khung nền nhựa cứng | 2.000.000 | |
| Khung nền nhựa dẻo | 2.500.000 | |
| Khung nền Titan | 3.000.000 |
ĐÍNH HẠT KIM CƯƠNG
| Tên dịch vụ | Số lượng | Bảo hành | Giá điều trị (VND) |
| Hạt tại nha khoa | 1 Hạt | 3 Tháng | 500.000 |
| Hạt khách tự mang đến | 1 Hạt | 300.000 |
CHỤP FILM
| Tên dịch vụ | Giá điều trị (VND) |
| X – Quang quang chóp răng | MIỄN PHÍ |
| Panorama | 150.000 |
| Cephalometric | 150.000 |
| CT – Conebeam 3D | 450.000 |
| Chụp film chỉnh nha | 500.000 |
| Scan lấy dấu răng với 3Shape Trios | 500.000 |
Cập nhật: 10/06/2022
NHA KHOA VIỆT HÀN
- Địa chỉ cũ: FJH9+P8, Minh Hưng, Chơn Thành, Bình Phước, Việt Nam
- Địa chỉ mới: Fjh9+p8, Phường Minh Hưng, Tỉnh Đồng Nai [ Xem bản đồ ]
- Điện thoại: '+84 899 879 989
- Trang web: https://www.facebook.com/NhakhoaVietHan.ThammyDrLinh
- Thời gian: 07:00-20:30