| DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ KCB ĐỦ ĐIỀU KIỆN KCB BAN ĐẦU CHO NGƯỜI CÓ THẺ BHYT |
| TT |
Mã cơ sở KCB |
Tên cơ sở KCB, địa chỉ |
Hạng, tuyến bệnh viện |
Ghi chú |
| I |
|
Thành phố Hà Tĩnh |
|
|
| 1 |
42012 |
Bệnh viện đa khoa tỉnh Hà Tĩnh |
Hạng I, tuyến 2 |
|
| 2 |
42013 |
Bệnh viện Y học cổ truyền |
Hạng II, tuyến 2 |
|
| 3 |
42020 |
Bệnh viện Phục hồi chức năng |
Hạng II, tuyến 2 |
|
| 4 |
42014 |
Ban Bảo vệ sức khỏe cán bộ |
Tuyến 2 |
|
| 5 |
42311 |
Bệnh viện đa khoa Sài Gòn – Hà Tĩnh |
TĐ hạng III, Tuyến 3 |
Ngoài công lập |
| 6 |
42001 |
BVĐK Thành phố Hà Tĩnh |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 7 |
42025 |
Trạm y tế phường Bắc Hà |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42024 |
Trạm y tế phường Nam Hà |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42028 |
Trạm y tế phường Hà Huy Tập |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42026 |
Trạm y tế phường Tân Giang |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42030 |
Trạm y tế phường Thạch Quý |
Tuyến 4 |
|
| 12 |
42023 |
Trạm y tế phường Trần Phú |
Tuyến 4 |
|
| 13 |
42314 |
Trạm y tế phường Nguyễn Du |
Tuyến 4 |
|
| 14 |
42032 |
Trạm y tế phường Văn Yên |
Tuyến 4 |
|
| 15 |
42027 |
Trạm y tế phường Đại Nài |
Tuyến 4 |
|
| 16 |
42031 |
Trạm y tế phường Thạch Linh |
Tuyến 4 |
|
| 17 |
42036 |
Trạm y tế xã Thạch Hưng |
Tuyến 4 |
|
| 18 |
42035 |
Trạm y tế xã Đồng Môn |
Tuyến 4 |
|
| 19 |
42033 |
Trạm y tế xã Thạch Hạ |
Tuyến 4 |
|
| 20 |
42029 |
Trạm y tế xã Thạch Trung |
Tuyến 4 |
|
| 21 |
42037 |
Trạm y tế xã Thạch Bình |
Tuyến 4 |
|
| 22 |
42331 |
Trung tâm Y tế Bảo trợ xã hội |
Tuyến 4 |
|
| 23 |
42323 |
Phòng khám đa khoa Hồng Đức |
Tuyến 3 |
Ngoài công lập |
| 24 |
42332 |
Phòng khám đa khoa Hợp Lực 82 |
Tuyến 3 |
Ngoài công lập |
| II |
|
TX Hồng Lĩnh |
|
|
| 1 |
42002 |
Trung tâm Y tế thị xã Hồng Lĩnh |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 2 |
42038 |
TYT phường Bắc Hồng |
Tuyến 4 |
|
| 3 |
42039 |
TYT phường Nam Hồng |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42040 |
TYT phường Trung Lương |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42041 |
TYT phường Đức Thuận |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42042 |
TYT phường Đậu Liêu |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42043 |
TYT xã Thuận Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42316 |
Bệnh viện đa khoa Hồng Hà |
TĐ hạng III, Tuyến 3 |
Ngoài công lập |
| III |
|
Huyện Hương Sơn |
|
|
| 1 |
42003 |
Trung tâm Y tế huyện Hương Sơn |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 2 |
42021 |
Bệnh viện ĐKKVCKQT Cầu Treo |
Hạng III, tuyến 3 |
|
| 3 |
42047 |
TYT xã Sơn Tiến |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42048 |
TYT xã Sơn Lâm |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42049 |
TYT xã Sơn Lễ |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42052 |
TYT xã Sơn Giang |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42054 |
TYT xã An Hòa Thịnh |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42056 |
TYT xã Tân Mỹ Hà |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42058 |
TYT xã Sơn Ninh |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42059 |
TYT xã Sơn Châu |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42062 |
TYT xã Sơn Trung |
Tuyến 4 |
|
| 12 |
42063 |
TYT xã Sơn Bằng |
Tuyến 4 |
|
| 13 |
42064 |
TYT xã Sơn Bình |
Tuyến 4 |
|
| 14 |
42067 |
TYT xã Sơn Trà |
Tuyến 4 |
|
| 15 |
42068 |
TYT xã Sơn Long |
Tuyến 4 |
|
| 16 |
42069 |
TYT xã Quang Diệm |
Tuyến 4 |
|
| 17 |
42071 |
TYT xã Sơn Hàm |
Tuyến 4 |
|
| 18 |
42072 |
TYT xã Sơn Phú |
Tuyến 4 |
|
| 19 |
42074 |
TYT xã Sơn Trường |
Tuyến 4 |
|
| 20 |
42075 |
TYT xã Kim Hoa |
Tuyến 4 |
|
| 21 |
42045 |
TYT thị trấn Tây Sơn |
Tuyến 4 |
|
| 22 |
42046 |
TYT xã Sơn Hồng |
Tuyến 4 |
|
| 23 |
42053 |
TYT xã Sơn Lĩnh |
Tuyến 4 |
|
| 24 |
42057 |
TYT xã Sơn Tây |
Tuyến 4 |
|
| 25 |
42065 |
TYT xã Sơn Kim I |
Tuyến 4 |
|
| 26 |
42066 |
TYT xã Sơn Kim II |
Tuyến 4 |
|
| IV |
|
Huyện Đức Thọ |
|
|
| 1 |
42004 |
BVĐK Đức Thọ |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 2 |
42076 |
TYT thị trấn Đức Thọ |
Tuyến 4 |
|
| 3 |
42078 |
TYT xã Quang Vĩnh |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42080 |
TYT xã Tùng Châu |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42081 |
TYT xã Trường Sơn |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42082 |
TYT xã Liên Minh |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42084 |
TYT xã Yên Hồ |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42085 |
TYT xã Bùi La Nhân |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42086 |
TYT xã Tùng Ảnh |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42092 |
TYT xã Lâm Trung Thủy |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42103 |
TYT xã Tân Hương |
Tuyến 4 |
|
| 12 |
42098 |
TYT xã Tân Dân |
Tuyến 4 |
|
| 13 |
42099 |
TYT xã An Dũng |
Tuyến 4 |
|
| 14 |
42100 |
TYT xã Hòa Lạc |
Tuyến 4 |
|
| 15 |
42091 |
TYT xã Thanh Bình Thịnh |
Tuyến 4 |
|
| 16 |
42101 |
TYT xã Đức Đồng |
Tuyến 4 |
|
| 17 |
42102 |
TYT xã Đức Lạng |
Tuyến 4 |
|
| 17 |
42320 |
Phòng khám đa khoa Hồng Hoàng |
Tuyến 3 |
Ngoài công lập |
| V |
|
Huyện Vũ Quang |
|
|
| 1 |
42011 |
Trung tâm Y tế huyện Vũ Quang |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 2 |
42104 |
TYT thị trấn Vũ Quang |
Tuyến 4 |
|
| 3 |
42105 |
TYT xã Ân Phú |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42106 |
TYT xã Đức Giang |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42107 |
TYT xã Đức Lĩnh |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42108 |
TYT xã Thọ Điền |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42109 |
TYT xã Đức Hương |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42110 |
TYT xã Đức Bồng |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42111 |
TYT xã Đức Liên |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42113 |
TYT xã Hương Minh |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42114 |
TYT xã Quang Thọ |
Tuyến 4 |
|
| VI |
|
Huyện Nghi Xuân |
|
|
| 1 |
42005 |
Trung tâm Y tế huyện Nghi Xuân |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 2 |
42117 |
TYT thị trấn Xuân An |
Tuyến 4 |
|
| 3 |
42118 |
TYT xã Xuân Hội |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42120 |
TYT xã Đan Trường |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42121 |
TYT xã Xuân Phổ |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42122 |
TYT xã Xuân Hải |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42123 |
TYT xã Xuân Giang |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42124 |
TYT thị trấn Tiên Điền |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42125 |
TYT xã Xuân Yên |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42126 |
TYT xã Xuân Mỹ |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42127 |
TYT xã Xuân Thành |
Tuyến 4 |
|
| 12 |
42128 |
TYT xã Xuân Viên |
Tuyến 4 |
|
| 13 |
42129 |
TYT xã Xuân Hồng |
Tuyến 4 |
|
| 14 |
42130 |
TYT xã Cổ Đạm |
Tuyến 4 |
|
| 15 |
42131 |
TYT xã Xuân Liên |
Tuyến 4 |
|
| 16 |
42132 |
TYT xã Xuân Lĩnh |
Tuyến 4 |
|
| 17 |
42133 |
TYT xã Xuân Lam |
Tuyến 4 |
|
| 18 |
42134 |
TYT xã Cương Gián |
Tuyến 4 |
|
| VII |
|
Huyện Can Lộc |
|
|
| 1 |
42012 |
Trung tâm Y tế huyện Can Lộc |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 2 |
42135 |
TYT thị trấn Nghèn |
Tuyến 4 |
|
| 3 |
42138 |
TYT xã Thiên Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42139 |
TYT xã Thuần Thiện |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42142 |
TYT xã Vượng Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42144 |
TYT xã Thanh Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42146 |
TYT xã Thường Nga |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42147 |
TYT xã Kim Song Trường |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42148 |
TYT xã Tùng Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42151 |
TYT xã Phú Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42153 |
TYT xã Khánh Vĩnh Yên |
Tuyến 4 |
|
| 12 |
42154 |
TYT xã Gia Hanh |
Tuyến 4 |
|
| 13 |
42157 |
TYT xã Trung Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 14 |
42158 |
TYT xã Xuân Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 15 |
42159 |
TYT xã Thượng Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 16 |
42160 |
TYT xã Quang Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 17 |
42161 |
TYT thị trấn Đồng Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 18 |
42162 |
TYT xã Mỹ Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 19 |
42163 |
TYT xã Sơn Lộc |
Tuyến 4 |
|
| VIII |
|
Huyện Hương Khê |
|
|
| 1 |
42007 |
BVĐK Hương Khê |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 2 |
42165 |
TYT thị trấn Hương Khê |
Tuyến 4 |
|
| 3 |
42167 |
TYT xã Hà Linh |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42168 |
TYT xã Hương Thuỷ |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42169 |
TYT xã Hoà Hải |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42170 |
TYT xã Điền Mỹ |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42171 |
TYT xã Phúc Đồng |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42172 |
TYT xã Hương Giang |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42173 |
TYT xã Lộc Yên |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42174 |
TYT xã Hương Bình |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42175 |
TYT xã Hương Long |
Tuyến 4 |
|
| 12 |
42176 |
TYT xã Phú Gia |
Tuyến 4 |
|
| 13 |
42177 |
TYT xã Gia Phố |
Tuyến 4 |
|
| 14 |
42178 |
TYT xã Phú Phong |
Tuyến 4 |
|
| 15 |
42179 |
TYT xã Hương Đô |
Tuyến 4 |
|
| 16 |
42180 |
TYT xã Hương Vĩnh |
Tuyến 4 |
|
| 17 |
42181 |
TYT xã Hương Xuân |
Tuyến 4 |
|
| 18 |
42182 |
TYT xã Phúc Trạch |
Tuyến 4 |
|
| 19 |
42183 |
TYT xã Hương Trà |
Tuyến 4 |
|
| 20 |
42184 |
TYT xã Hương Trạch |
Tuyến 4 |
|
| 21 |
42185 |
TYT xã Hương Lâm |
Tuyến 4 |
|
| 22 |
42186 |
TYT xã Hương Liên |
Tuyến 4 |
|
| 24 |
42022 |
TTYT Công ty Cao su Hà Tĩnh |
Tuyến 4 |
|
| 25 |
42303 |
Phòng khám Nhân Đức |
Tuyến 3 |
Ngoài công lập |
| 26 |
42312 |
Phòng khám đa khoa Tân Thành |
Tuyến 3 |
Ngoài công lập |
| IX |
|
Huyện Thạch Hà |
|
|
| 1 |
42008 |
BVĐK Thạch Hà |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 2 |
42187 |
TYT thị trấn Thạch Hà |
Tuyến 4 |
|
| 3 |
42188 |
TYT xã Ngọc Sơn |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42190 |
TYT xã Thạch Hải |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42191 |
TYT xã Đỉnh Bàn |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42195 |
TYT xã Thạch Kênh |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42196 |
TYT xã Thạch Sơn |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42197 |
TYT xã Thạch Liên |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42201 |
TYT xã Thạch Khê |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42202 |
TYT xã Thạch Long |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42203 |
TYT xã Việt Tiến |
Tuyến 4 |
|
| 12 |
42206 |
TYT xã Thạch Trị |
Tuyến 4 |
|
| 13 |
42207 |
TYT xã Thạch Lạc |
Tuyến 4 |
|
| 14 |
42208 |
TYT xã Thạch Ngọc |
Tuyến 4 |
|
| 15 |
42209 |
TYT xã Tượng Sơn |
Tuyến 4 |
|
| 16 |
42210 |
TYT xã Thạch Văn |
Tuyến 4 |
|
| 17 |
42211 |
TYT xã Lưu Vĩnh Sơn |
Tuyến 4 |
|
| 18 |
42212 |
TYT xã Thạch Thắng |
Tuyến 4 |
|
| 19 |
42214 |
TYT xã Thạch Đài |
Tuyến 4 |
|
| 20 |
42216 |
TYT xã Thạch Hội |
Tuyến 4 |
|
| 21 |
42217 |
TYT xã Tân Lâm Hương |
Tuyến 4 |
|
| 22 |
42219 |
TYT xã Thạch Xuân |
Tuyến 4 |
|
| 23 |
42222 |
TYT xã Nam Điền |
Tuyến 4 |
|
| X |
|
Huyện Cẩm Xuyên |
|
|
| 1 |
42009 |
BVĐK Cẩm Xuyên |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 2 |
42224 |
TYT thị trấn Cẩm Xuyên |
Tuyến 4 |
|
| 3 |
42225 |
TYT thị trấn Thiên Cầm |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42226 |
TYT xã Yên Hòa |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42227 |
TYT xã Cẩm Dương |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42228 |
TYT xã Cẩm Bình |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42230 |
TYT xã Cẩm Vịnh |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42231 |
TYT xã Cẩm Thành |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42232 |
TYT xã Cẩm Quang |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42235 |
TYT xã Cẩm Thạch |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42236 |
TYT xã Cẩm Nhượng |
Tuyến 4 |
|
| 12 |
42237 |
TYT xã Nam Phúc Thăng |
Tuyến 4 |
|
| 13 |
42238 |
TYT xã Cẩm Duệ |
Tuyến 4 |
|
| 14 |
42240 |
TYT xã Cẩm Lĩnh |
Tuyến 4 |
|
| 15 |
42241 |
TYT xã Cẩm Quan |
Tuyến 4 |
|
| 16 |
42242 |
TYT xã Cẩm Hà |
Tuyến 4 |
|
| 17 |
42243 |
TYT xã Cẩm Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 18 |
42244 |
TYT xã Cẩm Hưng |
Tuyến 4 |
|
| 19 |
42245 |
TYT xã Cẩm Thịnh |
Tuyến 4 |
|
| 20 |
42246 |
TYT xã Cẩm Mỹ |
Tuyến 4 |
|
| 21 |
42247 |
TYT xã Cẩm Trung |
Tuyến 4 |
|
| 22 |
42248 |
TYT xã Cẩm Sơn |
Tuyến 4 |
|
| 23 |
42249 |
TYT xã Cẩm Lạc |
Tuyến 4 |
|
| 24 |
42250 |
TYT xã Cẩm Minh |
Tuyến 4 |
|
| XI |
|
Thị xã Kỳ Anh |
|
|
| 1 |
42010 |
BVĐK Kỳ Anh |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 2 |
42260 |
TYT xã Kỳ Ninh |
Tuyến 4 |
|
| 3 |
42265 |
TYT xã Kỳ Lợi |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42269 |
TTYT xã Kỳ Hà |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42272 |
TYT phường Hưng Trí |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42273 |
TYT phường Kỳ Trinh |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42274 |
TYT phường Kỳ Thịnh |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42276 |
TYT xã Kỳ Hoa |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42277 |
TYT phường Kỳ Phương |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42278 |
TYT phường Kỳ Long |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42280 |
TYT phường Kỳ Liên |
Tuyến 4 |
|
| 12 |
42282 |
TYT xã Kỳ Nam |
Tuyến 4 |
|
| XII |
|
Huyện Kỳ Anh |
|
|
| 1 |
42252 |
TYT xã Kỳ Xuân |
Tuyến 4 |
|
| 2 |
42253 |
TYT xã Kỳ Bắc |
Tuyến 4 |
|
| 3 |
42254 |
TYT xã Kỳ Phú |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42255 |
TYT xã Kỳ Phong |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42256 |
TYT xã Kỳ Tiến |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42257 |
TYT xã Kỳ Giang |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42258 |
TYT xã Kỳ Đồng |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42259 |
TYT xã Kỳ Khang |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42261 |
TYT xã Kỳ Văn |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42262 |
TYT xã Kỳ Trung |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42263 |
TYT xã Kỳ Thọ |
Tuyến 4 |
|
| 12 |
42264 |
TYT xã Kỳ Tây |
Tuyến 4 |
|
| 13 |
42266 |
TYT xã Kỳ Thượng |
Tuyến 4 |
|
| 14 |
42267 |
TYT xã Kỳ Hải |
Tuyến 4 |
|
| 15 |
42268 |
TYT xã Kỳ Thư |
Tuyến 4 |
|
| 16 |
42270 |
TYT xã Kỳ Châu |
Tuyến 4 |
|
| 17 |
42271 |
TYT xã Kỳ Tân |
Tuyến 4 |
|
| 18 |
42279 |
TYT xã Lâm Hợp |
Tuyến 4 |
|
| 19 |
42281 |
TYT xã Kỳ Sơn |
Tuyến 4 |
|
| 20 |
42283 |
TYT xã Kỳ Lạc |
Tuyến 4 |
|
| XIII |
|
Huyện Lộc Hà |
|
|
| 1 |
42285 |
BVĐK Lộc Hà |
Hạng II, tuyến 3 |
|
| 2 |
42286 |
TYT xã Ích Hậu |
Tuyến 4 |
|
| 3 |
42287 |
TYT xã Hồng Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 4 |
42288 |
TYT xã Phù Lưu |
Tuyến 4 |
|
| 5 |
42289 |
TYT xã Bình An |
Tuyến 4 |
|
| 6 |
42290 |
TYT xã Tân Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 7 |
42292 |
TYT xã Thịnh Lộc |
Tuyến 4 |
|
| 8 |
42293 |
TYT xã Thạch Kim |
Tuyến 4 |
|
| 9 |
42294 |
TYT thị trấn Lộc Hà |
Tuyến 4 |
|
| 10 |
42295 |
TYT xã Thạch Châu |
Tuyến 4 |
|
| 11 |
42296 |
TYT xã Mai Phụ |
Tuyến 4 |
|
| 12 |
42297 |
TYT xã Hộ Độ |
Tuyến 4 |
|
| 13 |
42298 |
TYT xã Thạch Mỹ |
Tuyến 4 |
|